logo
Lot B1-10, D2 Street, Tay Bac Cu Chi Industrial Zone, HCMC

CINNARIZIN

Đặc điểm nổi bật
Cinnarizin là thuốc kháng histamin, đối kháng thụ thể H1. Ngoài ra Cinnarizin còn là một chất chẹn calcium chọn lọc, thuộc nhóm IV các chất đối kháng calcium.
Liên hệ
Số lượng:   Liên hệ

Hỗ trợ trực tuyến 
Điện thoại: (028) 37908860
GỌI NGAY Liên hệ

Cinnarizin 25 mg

Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng

Để xa tầm tay trẻ em

1. Thành phần công thức thuốc:

Mỗi viên nén chứa:

- Thành phần dược chất: Cinnarizin........................................................................................25 mg

- Thành phần tá dược: Tinh bột ngô, Lactose monohydrate, Natri starch glycolate, Magnesi stearate, Talc, Aerosil (Colloidal silicon dioxyd).                 

2. Dạng bào chế: Viên nén.

3. Chỉ định

Rối loạn thăng bằng

Kích thích và rối loạn tuần hoàn của mê đạo.

Rối loạn tiền đình và ốc tai: Ù tai, chóng mặt, rung giật nhãn cầu kèm theo buồn nôn, đổ mồ hôi và nôn mửa, bệnh Meniere.

Say tàu xe

Phòng chống say tàu biển, máy bay và say tàu xe khi đi du lịch.

4. Liều lượng và cách dùng

Liều lượng:

Rối loạn thăng bằng

Người lớn:

1 viên ba lần một ngày.

Say tàu xe

Người lớn và thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên:

1 viên ít nhất nửa giờ trước khi khởi hành; có thể lặp lại sau mỗi 6 giờ.

Những người nhạy cảm nên uống 1 viên x 3 lần vào ngày trước khi khởi hành trước chuyến đi dài (ví dụ như các chuyến đi biển).

Trẻ em từ 4 đến 12 tuổi

Trẻ em dùng một nửa liều lượng.

Lưu ý: Để đạt được chính xác nửa liều, nên sử dụng dụng cụ chia nhỏ viên thuốc.

Hướng dẫn đặc biệt về liều lượng

Để đạt được kết quả điều trị tối ưu và lâu dài, có thể cần dùng CINNARIZIN trong một thời gian dài hơn (Ví dụ: Tối thiểu là 4 tuần).

Người lớn không nên dùng nhiều hơn 100 mg cinnarizin mỗi ngày.

Cách dùng:

Tốt nhất nên uống thuốc sau bữa ăn với một ít chất lỏng.

5. Chống chỉ định

CINNARIZIN được chống chỉ định ở những bệnh nhân có các triệu chứng ngoại tháp, parkinson hoặc tiền sử trầm cảm.

Vẫn còn quá ít kinh nghiệm về việc sử dụng CINNARIZIN ở trẻ em dưới 4 tuổi.

CINNARIZIN không nên được sử dụng sau một cơn đau tim gần đây hoặc nếu quá mẫn với hoạt chất hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc.   

6. Cảnh báo và thận trọng

Bệnh nhân cao tuổi phải được theo dõi đặc biệt về sự xuất hiện của các triệu chứng ngoại tháp và trầm cảm trong khi điều trị. Nếu cần thiết, nên ngừng dùng chế phẩm.

Cần thận trọng với tình trạng hạ huyết áp động mạch rõ rệt.

CINNARIZIN có thể gây buồn ngủ, đặc biệt là khi bắt đầu điều trị. Do đó, cần đặc biệt thận trọng khi dùng đồng thời rượu, thuốc ức chế thần kinh trung ương hoặc thuốc chống trầm cảm ba vòng với CINNARIZIN.

Giống như các thuốc kháng histamin khác, CINNARIZIN có thể gây đau thượng vị, nhưng có thể giảm bớt bằng cách uống sau bữa ăn.

Cảnh báo về tá dược

CINNARIZIN chứa các tá dược:

Lactose monohydrate: Bệnh nhân có các vấn đề di truyền hiếm gặp về không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase toàn phần hoặc kém hấp thu glucose-galactose không nên dùng thuốc này.

Natri: Sản phẩm thuốc này chứa ít hơn 1 mmol natri (23 mg) trong mỗi viên nén, nghĩa là về cơ bản là “không có natri”.

7. Sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú

Sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai

Không có dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng cho phụ nữ có thai. Không có tác dụng gây quái thai nào được tìm thấy trong các thí nghiệm trên động vật. (Xem phần Dữ liệu an toàn tiền lâm sàng). Chưa biết rõ những nguy cơ tiềm ẩn cho con người. Nếu sử dụng thuốc này trong thời kỳ mang thai, nên thận trọng.

Sử dụng thuốc cho phụ nữ cho con bú

Không có đủ bằng chứng cho thấy cinnarizin được bài tiết qua sữa mẹ. Do đó, không nên cho con bú trong thời gian điều trị.

8. Ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe, vận hành máy móc

Buồn ngủ có thể xảy ra, đặc biệt là khi bắt đầu điều trị, và do đó làm giảm khả năng phản ứng. Do đó có thể giảm mức độ cảnh giác khi tham gia giao thông trên đường và khi vận hành máy móc.

9. Tương tác, tương kỵ của thuốc

Tương tác của thuốc với các thuốc khác và các loại tương tác khác

Sử dụng đồng thời rượu, thuốc trầm cảm thần kinh trung ương và thuốc chống trầm cảm ba vòng có thể làm tăng tác dụng an thần của CINNARIZIN hoặc các thuốc này.

Khi kết hợp với các chất làm giãn mạch, có thể làm tăng tác dụng.

Tương kỵ của thuốc

Do không có các nghiên cứu về tính tương kỵ của thuốc, không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.

10. Tác dụng không mong muốn (ADR)

Tính an toàn của CINNARIZIN đã được đánh giá trên 303 bệnh nhân được điều trị bằng cinnarizin, những người tham gia vào 6 nghiên cứu có đối chứng với giả dược cho các chỉ định về rối loạn tuần hoàn ngoại vi, rối loạn mạch máu não, chóng mặt và phòng chống say tàu xe, và ở 937 bệnh nhân được điều trị bằng cinnarizin tham gia vào 6 nghiên cứu so sánh và 13 nghiên cứu chỉ định ngoài nhãn về các chỉ định rối loạn tuần hoàn ngoại vi, rối loạn tuần hoàn não và chóng mặt đã được đánh giá. Dựa trên dữ liệu an toàn tổng hợp từ các nghiên cứu lâm sàng này, các phản ứng không mong muốn (ADR) thường gặp nhất (> 1%) được báo cáo là: Buồn ngủ (9,9%), buồn nôn (3,0%) và tăng cân (1,5%).

Ngoài các ADR được liệt kê ở trên, các ADR sau đây đã được quan sát thấy từ các thử nghiệm lâm sàng và từ kinh nghiệm theo dõi thuốc sau khi được lưu hành. Tần suất được xác định theo quy ước sau:

Rất thường gặp: ≥ 1/10; thường gặp ≥ 1/100 đến < 1/10; ít gặp ≥ 1/1.000 đến < 1/100; hiếm gặp ≥ 1/10.000 đến < 1/1.000; rất hiếm gặp < 1/10.000.

Hệ thần kinh

Thường gặp: Buồn ngủ.

Ít gặp: Mất ngủ.

Rất hiếm gặp: Rối loạn vận động, rối loạn ngoại tháp, parkinson, run.

Tiêu hóa

Thường gặp: Buồn nôn.

Ít gặp: Nôn mửa.

Hiếm gặp: Đau thượng vị, khó tiêu.

Gan và mật

Rất hiếm gặp: Vàng da ứ mật.

Da và mô dưới da

Ít gặp: Ra mồ hôi nhiều, dày sừng liken hóa.

Rất hiếm gặp: Liken phẳng, lupus ban đỏ da bán cấp.

Rối loạn cơ xương, mô liên kết và xương

Rất hiếm gặp: Cứng cơ.

Các rối loạn chung và tình trạng tại nơi sử dụng thuốc

Ít gặp: Mệt mỏi.

Kiểm tra

Thường gặp: Tăng cân.

Thông báo cho Bác sỹ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

11. Quá liều và cách xử trí

Dấu hiệu và triệu chứng

Đã có báo cáo về quá liều cấp tính với liều cinnarizin từ 90 đến 2250 mg. Các triệu chứng thường gặp nhất khi dùng quá liều cinnarizin là: Tình trạng tâm thần bị thay đổi (từ buồn ngủ đến sững sờ và hôn mê), nôn mửa, các triệu chứng ngoại tháp và hạ huyết áp. Một số trẻ nhỏ có biểu hiện co giật. Các di chứng lâm sàng không nghiêm trọng trong hầu hết các trường hợp, nhưng đã có báo cáo về trường hợp tử vong xảy ra sau khi dùng quá liều với một hoặc nhiều loại thuốc liên quan đến cinnarizin.

Cách xử trí

Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Điều trị triệu chứng và hỗ trợ. Nên liên hệ với trung tâm độc chất học để biết các khuyến nghị mới nhất về xử trí quá liều.

12. Đặc tính dược lực học

Nhóm dược lý: Chế phẩm dùng chống chóng mặt.

Mã ATC: N07CA02.

Cơ chế tác động

Cinnarizin là một thuốc chẹn kênh calci có chọn lọc. Theo phân loại của WHO, cinnarizin thuộc chất đối kháng calci nhóm IV. Cinnarizin cũng có tác dụng kháng histaminrgic (H1). Cinnarizin ức chế sự co lại của tế bào cơ thành mạch (tác dụng chống co mạch) bằng cách chẹn các kênh calci.

Ngoài sự đối kháng trực tiếp kênh calci này, cinnarizin làm giảm hoạt tính gây co bóp của các hoạt chất như norepinephrin và serotonin thông qua chẹn kênh calci qua trung gian thụ thể.

Sự ức chế dòng calci qua tế bào là chọn lọc mô và đạt được tác dụng chống co thắt mà không ảnh hưởng đến huyết áp, nhịp tim, lực co bóp và dẫn truyền của tim.

Cinnarizin có thể cải thiện hơn nữa vi tuần hoàn bị lỗi bằng cách giảm biến dạng hồng cầu và độ nhớt của máu. Tăng sức đề kháng của tế bào đối với tình trạng thiếu oxy. Cinnarizin ức chế kích thích tiền đình, dẫn đến ức chế rung giật nhãn cầu và các rối loạn tự chủ khác. Các đợt chóng mặt cấp tính có thể được ngăn ngừa hoặc làm giảm bằng cinnarizin.

Hiệu quả lâm sàng

Không có dữ liệu.

13. Đặc tính dược động học

Hấp thu

Sau khi uống một liều duy nhất 75 mg cinnarizin, nồng độ tối đa trong huyết tương từ 200 đến 400 ng/ml đạt được sau 1 – 4 giờ, tương ứng với sự khác biệt giữa các cá nhân.

Sinh khả dụng tương đối của viên nén trên 75%.

Phân b

Trong các thí nghiệm trên động vật, cinnarizin được phân bố nhanh chóng trong máu, gan, mô mỡ, phổi và thận sau khi hấp thu. Nồng độ thấp hơn xuất hiện ở não, tim, lá lách và một phần muộn hơn ở tuyến sinh dục.

Nồng độ cao nhất đo được ở gan, thận và mô mỡ. Không có bằng chứng về sự tích lũy.

Trong máu, 91% cinnarizin liên kết với protein huyết tương.

Chuyển hóa

Cinnarizin được chuyển hóa nhiều qua con đường CYP2D6.

Thải trừ

Thời gian bán thải trong huyết tương quan sát được của cinnarizin từ 4 đến 24 giờ. Một phần nhỏ của cinnarizin xuất hiện dưới dạng không thay đổi trong nước tiểu (phần liều tại thận < 1%), phần lớn được thải trừ dưới dạng chất chuyển hóa (khoảng 1/3 trong nước tiểu, khoảng 2/3 trong phân).

Dược động học các nhóm bệnh nhân đặc biệt

Rối loạn chức năng gan/Rối loạn chức năng thận

Chuyển hóa, thải trừ và nồng độ thuốc trong huyết tương không bị ảnh hưởng bởi suy thận. Trong trường hợp tổn thương gan, thải trừ cinnarizin chậm phải được dự kiến. Do đó, liều lượng nên được điều chỉnh cho phù hợp.

14. Dữ liệu an toàn tiền lâm sàng

Một loạt các nghiên cứu toàn diện về an toàn phi lâm sàng cho thấy rằng chỉ sau khi dung thuốc lâu dài, các ảnh hưởng được quan sát thấy khi dùng gấp 5 đến 26 lần (tính theo mg/m2) liều khuyến cáo tối đa là 100 mg/ngày, được tính là 2 mg/kg đối với người 50 kg.

Tính gây đột biến và khả năng gây ung thư

Trong một nghiên cứu về khả năng gây đột biến in vitro với Salmonella typhimurium, cinnarizin không cho thấy bất kỳ khả năng gây đột biến nào. Khả năng gây ung thư chưa được đánh giá cụ thể.

Độc tính sinh sản

Trong các nghiên cứu sinh sản ở chuột, thỏ và chó, không thấy ảnh hưởng đến khả năng sinh sản và không gây quái thai.

Ở liều gây độc cho chuột mẹ, gấp 3 lần (tính theo mg/m2) liều khuyến cáo tối đa cho con người, cinnarizin làm giảm kích thước lứa đẻ và giảm trọng lượng sơ sinh của thai nhi.

15. Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên.

16. Điều kiện bảo quản: Nơi khô thoáng, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 300C.

17. Hạn dùng của thuốc: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.

18. Tiêu chuẩn chất lượng của thuốc: Tiêu chuẩn cơ sở.

Tên, địa chỉ của cơ sở sản xuất thuốc:

CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA

Lô B1-10, Đường D2, Khu công nghiệp Tây Bắc Củ Chi, ấp Bàu Tre 2, xã Tân An Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh

Mọi thắc mắc và thông tin chi tiết, xin liên hệ số điện thoại 028-37908860

 


Danh mục sản phẩm

Videos

Hình ảnh

/images/companies/uspharma/co dong/anh dhdcd 2025/BACKDROP DHCD ARENA 2025-01.jpg

Đại Hội Đồng Cổ Đông Thường Niên 2025

/images/companies/uspharma/co dong/anh dhcd 2024/Backdrop.jpg

Đại Hội Đồng Cổ Đông Thường Niên 2024

/images/companies/uspharma/co dong/dhdcd2023/1.jpg

Đại Hội Đồng Cổ Đông Thường Niên 2023

/images/companies/uspharma/dhdcd2022/1.jpg.jpg

Đại Hội Đồng Cổ Đông Thường Niên 2022

Thông tin liên hệ

Văn Phòng Đại Diện Công Ty CP US PHARMA USA
Địa chỉ: 286/4 Tô Hiến Thành, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
(028) 38621919 - 38627979
Công Ty CP US PHARMA USA
 Địa chỉ: Lô B1-10, Đường D2, Khu công nghiệp Tây Bắc Củ Chi, Ấp Bàu Tre 2, Xã Tân An Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
(028) 37908860 – 37908861 – 37908863 Fax: (028) 37908856 Hotline: 02837909118
uspharma.vn 
GỌI CHO CHÚNG TÔI
Copyright 2018 © uspharma.vn